book agent

book agent

A book agent presents a new novel to a potential publisher.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người bán sách: "book agent" một danh từ chỉ một người làm công việc bán sách, thường đại diện cho các nhà xuất bản hoặc tác giả để tiếp thị phân phối sách đến các cửa hàng, thư viện hoặc khách hàng.

dụ sử dụng
  • (Người bán sách đã đến thăm hiệu sách địa phương để giới thiệu các tựa sách mới.)
  • ( ấy làm việc như một người bán sách cho một nhà xuất bản lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a book agent": đóng vai trò người bán sách.
    • He acts as a book agent for several independent authors. (Anh ấy đóng vai trò người bán sách cho một số tác giả độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Book agent (n): không biến thể phổ biến khác; từ này một cụm danh từ cố định.
  • Agent (n): đại , người đại diện (nói chung).
    • The literary agent represents authors, not just as a book agent. (Người đại diện văn học đại diện cho tác giả, không chỉ người bán sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Sales representative (n): đại diện bán hàng.
  • Book seller (n): người bán sách (thường chỉ chủ cửa hàng sách).
  • Publisher's representative (n): đại diện nhà xuất bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "book agent".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "book agent".